time-fuse
/'taɪmfj'u:z/
Biến thể từ
time-fuses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
time-fuse
//
* danh từ- ngòi cháy chậm, kíp nổ chậm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a fuse made to burn for a given time (especially to explode a bomb)