Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“time-fuses” là số nhiều của time-fuse — đang hiển thị từ gốc:

time-fuse

//

* danh từ
  • ngòi cháy chậm, kíp nổ chậm
Biến thể từ time-fuses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fuse made to burn for a given time (especially to explode a bomb)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...