Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

time-lag

//

* danh từ
  • khoảng cách thời gian giữa hai sự kiện có liên quan
Biến thể từ time-lags số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...