Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“time-lags” là số nhiều của time-lag — đang hiển thị từ gốc:

time-lag

//

* danh từ
  • khoảng cách thời gian giữa hai sự kiện có liên quan
Biến thể từ time-lags số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...