Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time-lag

“time-lags” là số nhiều của time-lag — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ time-lags số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

time-lag

//

* danh từ
  • khoảng cách thời gian giữa hai sự kiện có liên quan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...