Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

time-sheet

//

* danh từ
  • sổ chấm công, sổ ghi số giờ làm việc
Biến thể từ time-sheets số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...