time-sheet
Biến thể từ
time-sheets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
time-sheet
//
* danh từ- sổ chấm công, sổ ghi số giờ làm việc
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...