Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“time-sheets” là số nhiều của time-sheet — đang hiển thị từ gốc:

time-sheet

//

* danh từ
  • sổ chấm công, sổ ghi số giờ làm việc
Biến thể từ time-sheets số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...