time-sheet
“time-sheets” là số nhiều của time-sheet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
time-sheets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
time-sheet
//
* danh từ- sổ chấm công, sổ ghi số giờ làm việc