Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

time-table

/'taim,teibl/

danh từ

  • bảng giờ giấc, biểu thời gian
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...