time-table
/'taim,teibl/
“time-tabling” là hiện tại phân từ của time-table — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
time-table
/'taim,teibl/
danh từ
- bảng giờ giấc, biểu thời gian