timekeeper
/'taim,ki:pə/ phổ biến #31747
“timekeepers” là số nhiều của timekeeper — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
timekeepers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
timekeeper
/'taim,ki:pə/
danh từ
- người ghi giờ làm việc
- người ghi sự có mặt (của công nhân)
- (thể dục,thể thao) người bấm giờ
Định nghĩa tiếng Anh
n. (sports) an official who keeps track of the time elapsed n. a clerk who keeps track of the hours worked by employees