timepiece
/'taimpis/ phổ biến #25742
“timepieces” là số nhiều của timepiece — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đồng hồ
danh từ
“He checked his timepiece to see the time.”Anh ấy kiểm tra đồng hồ của mình để xem giờ.
Biến thể từ
timepieces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
timepiece
/'taimpis/
danh từ
- đồng hồ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a measuring instrument or device for keeping time