Từ điển Anh–Việt

111.711 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

timer

/'taimә/ Collins ★ phổ biến #11074

“timers” là số nhiều của timer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bộ hẹn giờ danh từ

“Set the timer for 20 minutes.”Đặt bộ hẹn giờ trong 20 phút.

Biến thể từ timers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

timer

//

  • đồng hồ bấm giờ
  • counter t. đồng hồ đếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a timepiece that measures a time interval and signals its end n. a regulator that activates or deactivates a mechanism at set times

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...