Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“timetabling” là hiện tại phân từ của timetable — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #8819

timetable

//

* danh từ
  • kế hoạch làm việc; lịch trình, bảng giờ giấc, biểu thời gian
Định nghĩa tiếng Anh

n. a schedule listing events and the times at which they will take place\nn. a schedule of times of arrivals and departures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...