Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

timework

//

* danh từ
  • việc làm tính giờ
Biến thể từ timeworks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. work paid for at a rate per unit of time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...