Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

timework

/'taimwә:k/

“timeworks” là số nhiều của timework — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ timeworks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

timework

//

* danh từ
  • việc làm tính giờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. work paid for at a rate per unit of time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...