timework
/'taimwә:k/
“timeworks” là số nhiều của timework — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
timeworks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
timework
//
* danh từ- việc làm tính giờ
Định nghĩa tiếng Anh
n. work paid for at a rate per unit of time