timidity
/ti'miditi/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #22528
“timidities” là số nhiều của timidity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự nhút nhát
danh từ
“Her timidity held her back from speaking in public.”Sự nhút nhát của cô ấy đã cản trở việc nói trước công chúng.
Biến thể từ
timidities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
timidity
/ti'miditi/
danh từ
- tính rụt rè nhút nhát, tính bẽn lẽn e lệ
Định nghĩa tiếng Anh
n. fear of the unknown or unfamiliar or fear of making decisions n. fearfulness in venturing into new and unknown places or activities