Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

timidity

/ti'miditi/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #22528

“timidities” là số nhiều của timidity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự nhút nhát danh từ

“Her timidity held her back from speaking in public.”Sự nhút nhát của cô ấy đã cản trở việc nói trước công chúng.

Biến thể từ timidities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

timidity

/ti'miditi/

danh từ

  • tính rụt rè nhút nhát, tính bẽn lẽn e lệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. fear of the unknown or unfamiliar or fear of making decisions n. fearfulness in venturing into new and unknown places or activities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...