timidly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
timidly
//
* phó từ- rụt rè, nhút nhát, bẽn lẽn, dễ sợ hãi
Định nghĩa tiếng Anh
r in a shy or timid or bashful manner
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a shy or timid or bashful manner
Đang tải...