Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

timidness

/ti'miditi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

timidness

/ti'miditi/

danh từ

  • tính rụt rè nhút nhát, tính bẽn lẽn e lệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. fear of the unknown or unfamiliar or fear of making decisions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...