Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

timorous

/'timərəs/ GRE phổ biến #35212
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

timorous

/'timərəs/

tính từ

  • sợ sệt, nhút nhát
Định nghĩa tiếng Anh

s timid by nature or revealing timidity

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...