Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

timpanist

/'timpənist/ phổ biến #46992
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

timpanist

/'timpənist/

danh từ

  • người đánh trống lục lạc
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who plays the kettledrums

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...