Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tin foil

/'tin'fɔil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tin foil

/'tin'fɔil/

danh từ

  • giấy thiếc, lá thiếc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...