Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tinkling

/'tiɳkliɳ/ phổ biến #22855

“tinklings” là số nhiều của tinkling — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tinkling

/'tiɳkliɳ/

danh từ

  • tiếng leng keng
  • sự ngân vang

tính từ

  • kêu leng keng
Định nghĩa tiếng Anh

s. like the short high ringing sound of a small bell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...