tinsel
“tinsels” là số nhiều của tinsel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The tree is decorated with tinsel.”Cây thông được trang trí bằng dây kim tuyến.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tinsel
/'tinsəl/
danh từ
- kim tuyến
- vật hào nhoáng rẻ tiền, đồ mã; vẻ hào nhoáng
tính từ
- bằng kim tuyến
- hào nhoáng rẻ tiền
ngoại động từ
- trang sức bằng kim tuyến; trang điểm bằng vật hào nhoáng
- làm cho hào nhoáng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a showy decoration that is basically valueless n. a thread with glittering metal foil attached v. impart a cheap brightness to