Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tinter

“tinters” là số nhiều của tinter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tinters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tinter

//

* danh từ
  • người tô màu
  • thợ nhuộm
  • kính màu trong đèn chiếu
  • (thông tục) phim màu (điện ảnh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hairdresser who tints hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...