Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tint

/tint/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15007

“tints” là số nhiều của tint — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nhuộm động từ

“I want to tint my hair a lighter color for the summer season.”Tôi muốn nhuộm tóc mình màu sáng hơn cho mùa hè.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tint

/tint/

danh từ

  • màu nhẹ, màu sắc
    • autumn tints: những màu úa vàng mùa thu
  • đường gạch bóng, nét chải (trên hình vẽ...)

ngoại động từ

  • nhuốm màu, tô màu
  • gạch gạch, đánh bóng bằng đường gạch
Định nghĩa tiếng Anh

v. color lightly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...