tip-cart
/'tipkæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tip-cart
/'tipkæt/
danh từ
- xe ba gác lật ngược
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...