Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

tip-off

/'tipɔ:f/

danh từ

  • sự mách nước
  • lời mách nước
Biến thể từ tip-offs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. inside information that something is going to happen\nn. the act of starting a basketball game with a jump ball

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...