tip-off
/'tipɔ:f/ Collins ★
“tip-offs” là số nhiều của tip-off — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
tip-offs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tip-off
/'tipɔ:f/
danh từ
- sự mách nước
- lời mách nước
Định nghĩa tiếng Anh
n. inside information that something is going to happen n. the act of starting a basketball game with a jump ball