Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tipped

//

* tính từ
  • bịt đầu
    • tipped cigarettes:thuốc lá đầu lọc
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a tip; or having a tip as specified (used in combination)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...