tipped
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tipped
//
* tính từ- bịt đầu
- tipped cigarettes:thuốc lá đầu lọc
Định nghĩa tiếng Anh
a. having a tip; or having a tip as specified (used in combination)
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. having a tip; or having a tip as specified (used in combination)
Đang tải...