tipped
//
* tính từ- bịt đầu
- tipped cigarettes:thuốc lá đầu lọc
Định nghĩa tiếng Anh
a. having a tip; or having a tip as specified (used in combination)
109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. having a tip; or having a tip as specified (used in combination)
Đang tải...