tippet
/'tipit/ phổ biến #29655
Biến thể từ
tippets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tippet
/'tipit/
danh từ
- khăn choàng (ở vai và cổ của phụ nữ, luật sư, giáo sĩ...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman's fur shoulder cape with hanging ends; often consisting of the whole fur of a fox or marten