Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tippet

/'tipit/ phổ biến #29655
Biến thể từ tippets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tippet

/'tipit/

danh từ

  • khăn choàng (ở vai và cổ của phụ nữ, luật sư, giáo sĩ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman's fur shoulder cape with hanging ends; often consisting of the whole fur of a fox or marten

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...