Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tippler

/'tiplə/

danh từ

  • người thích rượu, người nghiện rượu
Biến thể từ tipplers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who drinks liquor repeatedly in small quantities

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...