Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tippy

/'tipi/ phổ biến #35678
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tippy

//

* tính từ
  • có nhiều búp (cây chè)
Định nghĩa tiếng Anh

s (used of boats) inclined to heel over easily under sail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...