Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35012

tipster

/'tipstə/

danh từ

  • người mách nước (trong cuộc đua ngựa)
Biến thể từ tipsters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who sells advice about gambling or speculation (especially at the racetrack)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...