Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tipster

/'tipstə/ phổ biến #35012

“tipsters” là số nhiều của tipster — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tipsters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tipster

/'tipstə/

danh từ

  • người mách nước (trong cuộc đua ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who sells advice about gambling or speculation (especially at the racetrack)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...