tipster
/'tipstə/ phổ biến #35012
“tipsters” là số nhiều của tipster — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
tipsters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tipster
/'tipstə/
danh từ
- người mách nước (trong cuộc đua ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh
n. one who sells advice about gambling or speculation (especially at the racetrack)