Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tiptoe

/'tiptou/ Collins ★ phổ biến #13538

“tiptoed” là quá khứ của tiptoe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tiptoe

/'tiptou/

danh từ

  • đầu ngón chân
    • to stand on tiptoe; to be on tiptoe: nhón chân

thành ngữ

  1. to be on the tiptoe of expectation
    • thấp thỏm chờ đợi

nội động từ

  • đi nhón chân

phó từ

  • nhón chân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the tip of a toe v. walk on one's toes s. walking on the tips of ones's toes so as to make no noise r. on tiptoe or as if on tiptoe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...