Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tireless

/'taiəlis/ Collins ★ phổ biến #14927
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tireless

/'taiəlis/

tính từ

  • không mệt mỏi; không chán
    • Lenin was a tireless worker: Lê-nin là người làm việc không mệt mỏi
  • không ngừng, bền bỉ
    • tireless energy: một nghị lực bền bỉ
Định nghĩa tiếng Anh

s showing sustained enthusiastic action with unflagging vitality s characterized by hard work and perseverance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...