tissue-paper
/'tisju:,peipə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tissue-paper
/'tisju:,peipə/
danh từ
- giấy lụa ((cũng) tissue)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...