Từ điển Anh–Việt

112.194 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

titan

/'taitən/ phổ biến #15704

“titans” là số nhiều của titan — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ titans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

titan

/'taitən/

danh từ

  • người khổng lồ; người có sức mạnh phi thường; người tài giỏi phi thường
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Greek mythology) any of the primordial giant gods who ruled the Earth until overthrown by Zeus; the Titans were offspring of Uranus (Heaven) and Gaea (Earth) n. the largest of the satellites of Saturn; has a hazy nitrogen atmosphere

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...