Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

titbit

/'titbit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

titbit

//

* danh từ
  • miếng ngon, món ngon
  • (:of something) một mẩu tin (một lời đồn đại ) nhỏ nhưng lý thú
Định nghĩa tiếng Anh

n a small tasty bit of food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...