titbit
/'titbit/
“titbits” là số nhiều của titbit — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
titbit
//
* danh từ- miếng ngon, món ngon
- (:of something) một mẩu tin (một lời đồn đại ) nhỏ nhưng lý thú
Định nghĩa tiếng Anh
n a small tasty bit of food