title-deed
“title-deeds” là số nhiều của title-deed — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
title-deed
/'taitl'di:d/
danh từ
- (pháp lý) chứng thư
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“title-deeds” là số nhiều của title-deed — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...