Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

titmouse

/'titmaus/ phổ biến #45935
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

titmouse

/'titmaus/

danh từ, số nhiều titmice

  • (động vật học) chim sẻ ngô
Định nghĩa tiếng Anh

n. small insectivorous birds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...