to a greater extent
/tu ə ˈɡreɪtər ɪkˈstɛnt/
Nghĩa thường dùng
được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó đúng hoặc quan trọng hơn
cụm từ
“The new policy affects employees to a greater extent than expected.”Chính sách mới ảnh hưởng đến nhân viên nhiều hơn mong đợi.