Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to be a red herring

/tə bi ə rɛd ˈhɛrɪŋ/

Nghĩa thường dùng

Một điều gì đó làm phân tâm khỏi vấn đề chính. cụm từ

“His excuses were just a red herring to avoid the real problem.”Những lời biện minh của anh ta chỉ là một cách để tránh vấn đề thật sự.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...