to be the cat's pajamas
Nghĩa thường dùng
là xuất sắc hoặc tốt nhất
cụm từ
“Her new car is the cat's pajamas!”Chiếc xe mới của cô ấy thật sự xuất sắc!
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Her new car is the cat's pajamas!”Chiếc xe mới của cô ấy thật sự xuất sắc!
Đang tải...