Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to cover one's tracks

/tu ˈkʌvər wʌnz træk/

Nghĩa thường dùng

che giấu bằng chứng về hành vi sai trái cụm từ

“He tried to cover his tracks after the incident.”Anh ấy đã cố gắng che giấu bằng chứng sau sự cố.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...