Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to find your match

/tə faɪnd jʊr mæʧ/

Nghĩa thường dùng

Tìm thấy người phù hợp với bạn trong tình yêu. cụm từ

“After years of dating, she finally found her match.”Sau nhiều năm hẹn hò, cuối cùng cô ấy cũng tìm thấy người phù hợp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...