to illustrate a practical application
/tə ˈɪləsˌtreɪt ə ˈpræktɪkəl ˌæplɪˈkeɪʃən/
Nghĩa thường dùng
để chỉ ra cách một cái gì đó có thể được sử dụng trong thực tế
cụm từ
“To illustrate a practical application, consider how smartphones improve communication.”Để chỉ ra một ứng dụng thực tế, hãy xem xét cách mà điện thoại thông minh cải thiện giao tiếp.