Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to make a concluding observation

/meɪk ə kənˈkluːdɪŋ ˌɑbzərˈveɪʃən/

Nghĩa thường dùng

cung cấp một bình luận cuối cùng dựa trên cuộc thảo luận cụm từ

“To make a concluding observation, we must acknowledge diverse perspectives.”Để đưa ra một quan sát kết luận, chúng ta phải thừa nhận các quan điểm đa dạng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...