Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to make a final assessment

/meɪk ə ˈfaɪnəl əˈsɛs.mənt/

Nghĩa thường dùng

đánh giá các điểm chính ở cuối cụm từ

“To make a final assessment, the project was a success overall.”Để đánh giá cuối cùng, dự án đã thành công tổng thể.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...