to offer a practical example
/tuː ˈɔfər ə ˈpræktɪkəl ɪɡˈzæmpəl/
Nghĩa thường dùng
để đưa ra một ví dụ cho thấy điều gì đó hoạt động trong thực tế
cụm từ
“To offer a practical example, consider how solar panels function in homes.”Để đưa ra một ví dụ thực tiễn, hãy xem xét cách mà các tấm pin mặt trời hoạt động trong các ngôi nhà.